THIÊN (天) – THIÊN (千) – ĐẠI (大) – THÁI (大 hoặc 太) – PHU (夫) – THỈ (矢) – THẤT (失)

Bộ tên & Ngôn từ

Loading

天 : THIÊN 天子 : thiên tử (con trời) 天使 : thiên sứ 天才 : thiên tài 天命 : thiên […]

THIÊN (天) – THIÊN (千) – ĐẠI (大) – THÁI (大 hoặc 太) – PHU (夫) – THỈ (矢) – THẤT (失) Xem thêm »